papillary muscle

papillary muscle

The papillary muscles contract to hold the heart valves closed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • nhú: "papillary muscle" một danh từ chỉ bất kỳ nào trong số các liên quan đến van nhĩ-thất (van hai van ba lá) trong tim. Các nhú co bóp trong thì tâm thu để ngăn máu trào ngược vào tâm nhĩ.
dụ sử dụng
  • (Các nhú co bóp trong thì tâm thu để ngăn máu trào ngược vào tâm nhĩ.)
  • (Tổn thương các nhú có thể gây sa van hai .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "papillary muscle rupture": vỡ nhú, một biến chứng nghiêm trọng thường do nhồi máu tim.

    • Papillary muscle rupture is a rare but life-threatening complication of a heart attack. (Vỡ nhú một biến chứng hiếm gặp nhưng đe dọa tính mạng của cơn đau tim.)
  • "papillary muscle dysfunction": rối loạn chức năng nhú, dẫn đến hở van tim.

    • Papillary muscle dysfunction can cause mitral regurgitation. (Rối loạn chức năng nhú có thể gây hở van hai .)
Biến thể từ gần giống
  • Papillary (tính từ): thuộc về nhú, hình dạng giống nhú.
    • The papillary muscles are named for their nipple-like shape. (Các nhú được đặt tên theo hình dạng giống núm vú của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Anh, nhưng có thể diễn đạt muscle of the heart valves ( của van tim) hoặc ventricular muscle ( tâm thất) trong ngữ cảnh cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến thuật ngữ giải phẫu này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "papillary muscle".

Từ gần giống